Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
睡眠剤 (すいみんざい) — thuốc ngủ
THỤY MIÊN TỄ
睡眠剤
thuốc ngủ
剤 ざい
thuốc.
剤形 ざいけい
dạng bào chế
丸剤 がんざい
viên
合剤 ごうざい
thuốc hỗn hợp.
睡眠 すいみん
việc ngủ; giấc ngủ.