Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
睡眠病 (すいみんびょう) — bệnh ngủ châu phi (sleeping sickness)
THỤY MIÊN BỆNH
睡眠病
bệnh ngủ châu phi (sleeping sickness)
病 「やまい」「びょう」「いたずき」
sự ốm; sự có bệnh
睡眠 すいみん
việc ngủ; giấc ngủ.
睡眠時間 すいみんじかん
(một có) cung cấp chỗ ngủ cho những giờ; những giờ (của) giấc ngủ
睡眠管理 すいみんかんり
Quản lý giấc ngủ.
睡眠障害 すいみんしょうがい
rối loạn giấc ngủ