Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
睨み (にらみ) — nhìn trừng trừng; thình lình nhìn
NGHỄ
睨み
nhìn trừng trừng
睨み返す にらみかえす
liếc nhìn lại
睨みを利かせる にらみをきかせる
trấn áp ai đó không tự ý làm việc gì đó
睨みが利く にらみがきく
lườm, nhìn đầy uy lực
睨み合い にらみあい
giận dữ nhìn nhau; trừng mắt nhìn nhau
睨みつける にらみつける
tỏ vẻ giận dữ