Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
睾丸 (こうがん) — tinh hoàn
HOÀN
睾丸
tinh hoàn
睾丸炎 こうがんえん
viêm tinh hoàn
副睾丸 ふくこうがん
mào tinh hoà
副睾丸炎 ふくこうがんえん
viêm mào tinh hoàn (epididymitis)
停留睾丸 ていりゅうこうがん
tinh hoàn ẩn
丸 「まる」「がん」
vòng tròn; hình tròn