Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
睾丸炎 (こうがんえん) — viêm tinh hoàn
HOÀN VIÊM
睾丸炎
viêm tinh hoàn
副睾丸炎 ふくこうがんえん
viêm mào tinh hoàn (epididymitis)
丸 「まる」「がん」
vòng tròn; hình tròn
丸で まるで
hoàn toàn
丸事 「まるごと」「まること」
trong toàn bộ (của) nó; whole; toàn bộ
丸顔 まるがお
xung quanh giáp mặt; mặt mặt trăng