瞬く (またたく しばたたく まばたく しばたく めたたく めばたく) — nhấp nháy
瞬く
THUẤN
ま た た く
Nhấp nháy
Nhấp nháy
Nhấp nháy
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 瞬く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 瞬く/またたく |
| Quá khứ (た) | 瞬いた |
| Phủ định (未然) | 瞬かない |
| Lịch sự (丁寧) | 瞬きます |
| te (て) | 瞬いて |
| Khả năng (可能) | 瞬ける |
| Thụ động (受身) | 瞬かれる |
| Sai khiến (使役) | 瞬かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 瞬かせられる |
| Điều kiện (条件) | 瞬けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 瞬け |
| Ý chí (意向) | 瞬こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 瞬くな |

