Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
矢状面 (しじょうめん) — mặt phẳng đứng dọc
THỈ TRẠNG DIỆN
矢状面
mặt phẳng đứng dọc
面 「めん」「つら」「おもて」「おも」「づら」
mặt; bề mặt; đặc điểm của mặt
状 「じょう」「さま」
giấy (mời, chia buồn)
矢 や
mũi tên.
数矢 かずや
Số lượng mũi tên
矢線 やせん
đường mũi tên