Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
知り人 (しりびと) — người quen
TRI NHÂN
知り人
người quen
人より ひとより
hơn người
人作り 「ひとづくり」「ひとつくり」
việc phát triển nguồn nhân lực; việc đào tạo nguồn nhân lực; việc đào tạo con người; việc trồng người
周りの人 まわりのひと
những người xung quanh
人取り ひととり
trò bắt tù nhân(một trò chơi của trẻ con0; quái vật bắt người ăn thịt
知識 ちしき
chữ nghĩa