Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
知る辺 (しるべ) — hiểu biết; người bạn
TRI BIÊN
知る辺
hiểu biết
知られる しられる
được biết đến
周辺 しゅうへん
vùng xung quanh
知る しる
biết
周辺化 しゅうへんか
ngoại vi hóa, tách biệt khỏi một ngành nghề hay lĩnh vực hoặc xã hội
周辺国 しゅうへんこく
neighboring hoặc việc bao vây nước