Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
知らない しらない
không biết; lạ; không quen
知らんがな しらんがな
Đừng hỏi tôi, làm sao tôi biết được
知られる しられる
được biết đến
知らず しらず
không biết
知らず知らず しらずしらず
một cách vô thức; không nhận ra