Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
知名度 (ちめいど) — Mức độ nổi tiếng
TRI DANH ĐỘ
知名度
Mức độ nổi tiếng
度 「ど」「たび」「どう」
lần
名 「な」「めい」「みょう」
danh nghĩa
知識 ちしき
chữ nghĩa
知る しる
biết
通知 つうち
sự thông báo; sự thông tri