知得 (ちとく) — sự hiểu biết; kiến thức
知得
TRI ĐẮC
ち と く
Sự hiểu biết; kiến thức
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 知得
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 知得する/ちとくする |
| Quá khứ (た) | 知得した |
| Phủ định (未然) | 知得しない |
| Lịch sự (丁寧) | 知得します |
| te (て) | 知得して |
| Khả năng (可能) | 知得できる |
| Thụ động (受身) | 知得される |
| Sai khiến (使役) | 知得させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 知得させられる |
| Điều kiện (条件) | 知得すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 知得しろ |
| Ý chí (意向) | 知得しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 知得するな |

