Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
短 (たん みじか) — ngắn
ĐOẢN
短
ngắn
短い みじかい
cụt
短い時間 みじかいじかん
chốc.
短くする みじかくする
cắt cụt
短期 たんき
đoản kỳ; thời gian ngắn
短さ みじかさ
sự ngắn ngủi