Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
目 「め」「もく」「ま」
con mắt
お目目 おめめ
mắt
目にかかる めにかかる
nhìn thấy, gặp
お目にかかる おめにかかる
gặp gỡ; đương đầu
短い みじかい
cụt