短期間 (たんきかん) — sự không làm việc cả ngày, sự không làm việc cả tuần
短期間
ĐOẢN KÌ GIAN
た ん き か ん
た ん き か ん
Sự không làm việc cả ngày, sự không làm việc cả tuần
Ảnh minh họa

短期間 (たんきかん) — sự không làm việc cả ngày, sự không làm việc cả tuần
ĐOẢN KÌ GIAN
