Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
人気者 「にんきしゃ」「にんきもの」
Người được ưa chuộng; người được ưa thích
元気者 「げんきもの」「げんきもん」
sống dây (một người)
電気技術者 でんきぎじゅつしゃ
kỹ sư điện
短い みじかい
cụt
気の短い きのみじかい
thiếu kiên nhẫn, dễ nổi cáu