短躯 (たんく) — tầm vóc ngắn; dáng người thấp; vóc dáng thấp bé
短躯
ĐOẢN
た ん く
Tầm vóc ngắn; dáng người thấp; vóc dáng thấp bé
彼
は
短躯
ながら
、
驚
くほどの
力
を
持
っています
。
Mặc dù có vóc dáng thấp bé, anh ấy lại sở hữu sức mạnh đáng kinh ngạc.
Ảnh minh họa


