Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
矮小 (わいしょう) — nhỏ bé
ẢI TIỂU
矮小
nhỏ bé
矮小な わいしょうな
nhỏ; còi cọc; lùn tì lùn tịt.
矮小不規則銀河 わいしょうふきそくぎんが
thiên hà lùn bất định; thiên hà lùn không đều
矮小陰茎 わいしょういんけい
dương vật nhỏ
小 「しょう」「こ」「お」「ささ」「さざ」「さ」「ぐゎー」
nhỏ, mục nhỏ
小い 「ちっこい」「しょうい」
chính nhỏ (hơi có ý xấu)