Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
矮躯 (わいく) — tầm vóc nhỏ
ẢI
矮躯
tầm vóc nhỏ
矮小 わいしょう
nhỏ bé
矮小な わいしょうな
nhỏ; còi cọc; lùn tì lùn tịt.
矮小不規則銀河 わいしょうふきそくぎんが
thiên hà lùn bất định; thiên hà lùn không đều
矮小陰茎 わいしょういんけい
dương vật nhỏ
躯 「からだ」「むくろ」「く」
xác chết, thi hài