矯正 (きょうせい) — sự uốn thẳng; chỉnh thẳng; chỉnh
矯正
KIỂU CHÁNH
きょ う せ い
Sự uốn thẳng; chỉnh thẳng; chỉnh
歯列矯正器
Kẹp chỉnh răng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 矯正
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 矯正する/きょうせいする |
| Quá khứ (た) | 矯正した |
| Phủ định (未然) | 矯正しない |
| Lịch sự (丁寧) | 矯正します |
| te (て) | 矯正して |
| Khả năng (可能) | 矯正できる |
| Thụ động (受身) | 矯正される |
| Sai khiến (使役) | 矯正させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 矯正させられる |
| Điều kiện (条件) | 矯正すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 矯正しろ |
| Ý chí (意向) | 矯正しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 矯正するな |

