Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
石剣 (せっけん) — Đá cổ
THẠCH KIẾM
石剣
Đá cổ
石 「いし」「こく」「せき」「いわ」
thạch
石人 「せきじん」「いしひと」
người đá
一石 「いっせき」「いっこく」
một koku (sự đo đạc)
剣 「けん」「つるぎ」
kiếm.
月の剣 つきのつるぎ
trăng non; trăng lưỡi liềm