石化 (せきか せっか) — sự khoáng hoá
石化
THẠCH HÓA
せ き か
Sự khoáng hoá
Sự biến thành đá, sự hoá đá, chất hoá đá; khối hoá đá
Sự hoá đá, sự hoá thạch
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 石化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 石化する/せきかする |
| Quá khứ (た) | 石化した |
| Phủ định (未然) | 石化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 石化します |
| te (て) | 石化して |
| Khả năng (可能) | 石化できる |
| Thụ động (受身) | 石化される |
| Sai khiến (使役) | 石化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 石化させられる |
| Điều kiện (条件) | 石化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 石化しろ |
| Ý chí (意向) | 石化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 石化するな |

