Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
砂利 (じゃり) — sỏi.
SA LỢI
砂利
sỏi.
砂利子 じゃりんこ
Học sinh không thể theo kịp trường học
砂利道 じゃりみち
rải sỏi đường (dẫn) hoặc con đường
砂利敷き じゃりじき
lát sỏi, rải sỏi, phủ sỏi
玉砂利 たまじゃり
sỏi
利 り
lợi lộc; cái lợi; mối lợi; lợi thế