Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
砂利子 (じゃりんこ) — Học sinh không thể theo kịp trường học
SA LỢI TỬ
砂利子
Học sinh không thể theo kịp trường học
子供の権利協会 こどものけんりきょうかい
Hội đồng Quyền Trẻ em.
利 り
lợi lộc; cái lợi; mối lợi; lợi thế
砂糖 さとう
đường; đường ăn
砂 すな
cát.
生砂 きずな
cát tự nhiên; cát tươi