Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
砂利道 (じゃりみち) — rải sỏi đường (dẫn) hoặc con đường
SA LỢI ĐẠO
砂利道
rải sỏi đường (dẫn) hoặc con đường
利 り
lợi lộc; cái lợi; mối lợi; lợi thế
砂糖 さとう
đường; đường ăn
生砂糖 なまざとう
đường thô
砂糖水 さとうみず
bọc đường nước
砂 すな
cát.