砂漠化 (さばくか) — sa mạc hóa
砂漠化
SA MẠC HÓA
さ ば く か
Sa mạc hóa
Biến thành sa mạc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 砂漠化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 砂漠化する/さばくかする |
| Quá khứ (た) | 砂漠化した |
| Phủ định (未然) | 砂漠化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 砂漠化します |
| te (て) | 砂漠化して |
| Khả năng (可能) | 砂漠化できる |
| Thụ động (受身) | 砂漠化される |
| Sai khiến (使役) | 砂漠化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 砂漠化させられる |
| Điều kiện (条件) | 砂漠化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 砂漠化しろ |
| Ý chí (意向) | 砂漠化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 砂漠化するな |

