研修 (けんしゅう) — đào tạo, huấn luyện
研修
NGHIÊN TU
け ん しゅ う
JLPTN2
Đào tạo, huấn luyện
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 研修
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 研修する/けんしゅうする |
| Quá khứ (た) | 研修した |
| Phủ định (未然) | 研修しない |
| Lịch sự (丁寧) | 研修します |
| te (て) | 研修して |
| Khả năng (可能) | 研修できる |
| Thụ động (受身) | 研修される |
| Sai khiến (使役) | 研修させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 研修させられる |
| Điều kiện (条件) | 研修すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 研修しろ |
| Ý chí (意向) | 研修しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 研修するな |

