Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
物 「もの」「ぶつ」「もん」
đồ vật
研究 けんきゅう
sự học tập; sự nghiên cứu; học tập; nghiên cứu
研究する けんきゅうする
khảo.
研究者 けんきゅうしゃ
nhà nghiên cứu.
研究家 けんきゅうか
nhà nghiên cứu