Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
面 「めん」「つら」「おもて」「おも」「づら」
mặt; bề mặt; đặc điểm của mặt
破壊 はかい
sự phá hoại
破壊的 はかいてき
phá hủy; có tính chất phá hoại
破壊者 はかいしゃ
Kẻ phá hoại
破壊力 はかいりょく
lực phá huỷ