Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
硬化剤 (こうかざい) — chất làm rắn; chất đông cứng
NGẠNH HÓA TỄ
硬化剤
chất làm rắn
熱硬化剤 ねつこうかざい
chất làm rắn lại theo nhiệt.
剤 ざい
thuốc.
化学剤 かがくざい
nhân tố hóa học
消化剤 しょうかざい
thuốc giúp cho tiêu hoá dễ hơn; thuốc tiêu hóa
酸化剤 さんかざい
chất oxi hoá