Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
硬水 (こうすい) — nước cứng
NGẠNH THỦY
硬水
nước cứng
硬水軟化 こーすいなんか
sự làm mềm nước
永久硬水 えいきゅうこうすい
nước cứng lâu dài
硬い かたい
cứng; cứng rắn
口が硬い くちがかたい
Kín miệng
硬い石 かたいいし
hòn đá cứng