Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
硬派 (こうは) — những phần tử cứng; những cứng - hàng; stalwart(s)
NGẠNH PHÁI
硬派
những phần tử cứng
硬派厨 こうはちゅう
Internet tough guy
強硬派 きょうこうは
phe bảo thủ
派 は
nhóm; bè phái; bè cánh
無派 むは
không thuộc về đảng phái nào
派米 はべい
sự đặc phái đến Mỹ