Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
硬調 (こうちょう) — giọng điệu cứng rắn
NGẠNH ĐIỀU
硬調
giọng điệu cứng rắn
調査 ちょうさ
sự điều tra; bản điều tra; cuộc điều tra
調べ しらべ
cuộc điều tra; sự nghiên cứu; sự điều tra
調子 ちょうし
âm điệu
調整 ちょうせい
điều chỉnh
体調 たいちょう
sự điều tra tình trạng cơ thể.