Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
硬音 (こうおん) — âm căng
NGẠNH ÂM
硬音
âm căng
音 「おと」「おん」「ね」
Âm thanh.
硬い かたい
cứng; cứng rắn
口が硬い くちがかたい
Kín miệng
硬い石 かたいいし
hòn đá cứng
硬い文章 かたいぶんしょう
kiểu cứng đờ