Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
硬骨漢 (こうこつかん) — người nguyên tắc; người cứng nhắc.
NGẠNH CỐT HÁN
硬骨漢
người nguyên tắc
骨 「ほね」「こつ」
cốt
漢字 かんじ
chữ Hán
漢字音 かんじおん
âm chữ Hán
漢字コード かんじコード
mã kanji
旧漢字 きゅうかんじ
kanji mốt xưa