Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
碁盤縞 (ごばんじま) — kiểm tra; kiểm tra mẫu
KÌ BÀN CẢO
碁盤縞
kiểm tra
盤 「ばん」「さら」
đĩa; khay.
上盤 うわばん
vách trên
名盤 めいばん
đĩa hát hay; đĩa hát nổi tiếng
下盤 したばん
tầng hầm
台盤 「だいばん」「だいはん」
khay đựng thức ăn có bốn chân