確り者 (しっかりもの) — người đàn ông (của) vững vàng đặc tính; người đàn ông (của) sự vững vàng
確り者
XÁC GIẢ
し っ か り も の
し っ か り も の
Người đàn ông (của) vững vàng đặc tính; người đàn ông (của) sự vững vàng
Ảnh minh họa

確り者 (しっかりもの) — người đàn ông (của) vững vàng đặc tính; người đàn ông (của) sự vững vàng
XÁC GIẢ
