Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ほとんど確実に収束 ほとんどかくじつにしゅーそく
gần như chắc chắn hội tụ
確認 かくにん
sự xác nhận; sự khẳng định; sự phê chuẩn; sự xác minh
実際 じっさい
sự thực
実際に じっさいに
thật là.
実際にある じっさいにある
thực tế, có thật