Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
確認者 (かくにんしゃ) — người xác nhận
XÁC NHẬN GIẢ
確認者
người xác nhận
確認 かくにん
sự xác nhận; sự khẳng định; sự phê chuẩn; sự xác minh
確認する かくにんする
xác nhận; kiểm tra
確か たしか
chắc là, hình như là, nếu không nhầm
確認の上 かくにんのうえ
sau khi xác nhận
確認写真 かくにんしゃしん
ảnh xác nhận