Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
確認試験 (かくにんしけん) — kiểm tra sự hợp lệ
XÁC NHẬN THÍ NGHIỆM
確認試験
kiểm tra sự hợp lệ
妥当性確認試験 だとうせいかくにんしけん
Thử nghiệm xác nhận tính hợp lệ
確認 かくにん
sự xác nhận; sự khẳng định; sự phê chuẩn; sự xác minh
確認する かくにんする
xác nhận; kiểm tra
確認者 かくにんしゃ
người xác nhận
確認の上 かくにんのうえ
sau khi xác nhận