Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
磁力線 (じりょくせん) — kẻ (của) chất từ tính bắt buộc
TỪ LỰC TUYẾN
磁力線
kẻ (của) chất từ tính bắt buộc
力 「ちから」「りょく」「りき」「ぢから」
lực.
線 せん
đường dây (điện thoại); đường ray; dây dẫn; đường
力線 りきせん
đường sức
電気力線 「でんきりきせん」「でんきりょくせん」
đường sức điện
入力線 にゅうりょくせん
dây dẫn đầu vào.