磁気 (じき) — từ tính; sức hút của nam châm
磁気
TỪ KHÍ
じ き
JLPTN1
Từ tính; sức hút của nam châm
この
オフィス
に
入
るには
磁気
の
キーカード
が
必要
だ
Để vào được văn phòng này cần phải có thẻ từ
Ảnh minh họa

磁気 (じき) — từ tính; sức hút của nam châm
TỪ KHÍ
