Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
磁気力 (じきりょく) — lực từ
TỪ KHÍ LỰC
磁気力
lực từ
電気力線 「でんきりきせん」「でんきりょくせん」
đường sức điện
電気圧力鍋 でんきあつりょくなべ
nồi áp suất điện
気力 きりょく
khí lực; nguyên khí; tinh lực; sinh lực; tinh thần; sức lực
磁気 じき
từ tính; sức hút của nam châm
磁気カード じきカード
thẻ từ tính