Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
磯 (いそ) — bờ biển có nhiều đá; bờ biển lởm chởm
KI
磯
bờ biển có nhiều đá
磯祭 いそまつり
lễ hội bờ đá; lễ hội xuống biển (việc ra mỏm đá trên bãi biển để vui chơi vào lễ hội ngày 3 tháng 3 để nhặt sò và ăn uống)
磯遊び いそあそび
chơi đùa, mò ngao trên ghềnh đá, bải biển
磯波 いそなみ
sóng nhào, (thể dục, thể thao) lướt sóng
磯釣り 「いそづり」「いそずり」
câu cá từ những tảng đá bởi cột trụ
磯汁 いそじる
súp hải sản