礼す (らいす) — thờ, thờ phụng, cúng bái
礼す
LỄ
Thờ, thờ phụng, cúng bái
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 礼す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 礼す/らいす |
| Quá khứ (た) | 礼した |
| Phủ định (未然) | 礼さない |
| Lịch sự (丁寧) | 礼します |
| te (て) | 礼して |
| Khả năng (可能) | 礼せる |
| Thụ động (受身) | 礼される |
| Sai khiến (使役) | 礼させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 礼させられる |
| Điều kiện (条件) | 礼せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 礼せ |
| Ý chí (意向) | 礼そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 礼すな |

