礼を言う (れいをいう) — tỏ lòng biết ơn, cảm tạ
礼を言う
LỄ NGÔN
Tỏ lòng biết ơn, cảm tạ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 礼を言う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 礼を言う/れいをいう |
| Quá khứ (た) | 礼を言った |
| Phủ định (未然) | 礼を言わない |
| Lịch sự (丁寧) | 礼を言います |
| te (て) | 礼を言って |
| Khả năng (可能) | 礼を言える |
| Thụ động (受身) | 礼を言われる |
| Sai khiến (使役) | 礼を言わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 礼を言わせられる |
| Điều kiện (条件) | 礼を言えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 礼を言え |
| Ý chí (意向) | 礼を言おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 礼を言うな |

