Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
社交的 (しゃこうてき) — có tính xã giao.
XÃ GIAO ĐÍCH
社交的
có tính xã giao.
非社交的 ひしゃこうてき
khó gần, khó chan hoà
的 「てき」「まと」
cái đích
会社 かいしゃ
công ty
社会 しゃかい
xã hội.
社会的 しゃかいてき
mang tính xã hội