Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
社長 (しゃちょう) — chủ tịch công ty
XÃ TRƯỜNG
社長
chủ tịch công ty
社長室 しゃちょうしつ
văn phòng (của) chủ tịch(tổng thống)
社長命令 しゃちょうめいれい
thứ tự thuộc chủ tịch
社長に会わせる しゃちょうにあわせる
để thu xếp một cuộc gặp với chủ tịch(tổng thống) công ty
元社長 もとしゃちょう
nguyên giám đốc
副社長 ふくしゃちょう
phó đoàn