Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
祈祷書 (きとうしょ) — sách kinh; quyển kinh; sách cầu nguyện.
KÌ ĐẢO THƯ
祈祷書
sách kinh
書 「しょ」「ふみ」
bản.
一書 いっしょ
một bức thư
家書 「かしょ」「いえしょ」
tin tức, thư từ từ gia đình (nhà)
他書 たしょ
quyển sách khác
下書 「したがき」「げしょ」
sao chép; bản thảo