祓う (はらう) — để xua đuổi, để làm sạch, thanh lọc
祓う
は ら う
Để xua đuổi, để làm sạch, thanh lọc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 祓う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 祓う/はらう |
| Quá khứ (た) | 祓った |
| Phủ định (未然) | 祓わない |
| Lịch sự (丁寧) | 祓います |
| te (て) | 祓って |
| Khả năng (可能) | 祓える |
| Thụ động (受身) | 祓われる |
| Sai khiến (使役) | 祓わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 祓わせられる |
| Điều kiện (条件) | 祓えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 祓え |
| Ý chí (意向) | 祓おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 祓うな |

